Khoảng cách giữa năng lực sinh viên và yêu cầu thị trường lao động không chỉ nằm ở kiến thức chuyên môn. Từ góc nhìn TalentsAll, nhiều sinh viên còn gặp khó khi chuyển kiến thức, dự án và trải nghiệm học tập thành những bằng chứng năng lực đủ rõ để nhà tuyển dụng đánh giá.
Một sinh viên có thể đã tham gia nhiều bài tập nhóm, dự án, hoạt động ngoại khóa hoặc kỳ thực tập. Tuy nhiên, khi bước vào tuyển dụng, doanh nghiệp cần hiểu rõ hơn: ứng viên đã làm gì, giải quyết vấn đề ra sao và có thể tạo ra giá trị như thế nào trong công việc thực tế.
Đây cũng là một trong những nội dung được trao đổi tại Workshop “Nâng cấp kỹ năng, bứt phá sự nghiệp”, thuộc khuôn khổ Tọa đàm và Sự kiện truyền thông Dự án DEVICES tại Trường Đại học Hạ Long ngày 30/09/2026, với sự tham gia chia sẻ của Đàm Thị Thu Trang (Tanie) – CEO & Co-Founder TalentsAll Global.
1. Khoảng cách giữa năng lực sinh viên và yêu cầu thị trường lao động nằm ở đâu?
Khoảng cách lớn không hẳn nằm ở việc sinh viên thiếu kiến thức, mà ở khả năng áp dụng, chứng minh và kết nối những gì đã học với yêu cầu công việc thực tế.
Nhà tuyển dụng có thể nhìn thấy bằng cấp, chuyên ngành và điểm số trên CV. Tuy nhiên, những thông tin đó chưa trả lời đầy đủ câu hỏi quan trọng hơn: ứng viên có thể sử dụng kiến thức vào công việc như thế nào?
Từ góc nhìn tuyển dụng, TalentsAll cho rằng sinh viên cần chú ý ba khoảng cách chính: từ kiến thức đến thực hành, từ kỹ năng đến bằng chứng năng lực và từ việc chờ cơ hội đến chủ động chuẩn bị cho cơ hội.
1.1. Từ kiến thức đến khả năng áp dụng thực tế
Kiến thức tạo nền tảng, nhưng nhà tuyển dụng còn quan tâm đến cách ứng viên sử dụng kiến thức để giải quyết một vấn đề cụ thể.
Một môn học, bài tập nhóm hay dự án ở trường đều có thể trở thành trải nghiệm nghề nghiệp có giá trị. Điều quan trọng là sinh viên phải giải thích được mình đảm nhận vai trò gì, gặp vấn đề nào và đã xử lý ra sao.
Ví dụ, thay vì chỉ ghi “tham gia dự án marketing”, ứng viên có thể trình bày rõ phần việc phụ trách, cách nghiên cứu khách hàng và kết quả đạt được. Khi đó, trải nghiệm học tập bắt đầu trở thành bằng chứng năng lực.
1.2. Từ “có kỹ năng” đến “chứng minh được kỹ năng”
Nhà tuyển dụng khó đánh giá một kỹ năng nếu ứng viên chỉ liệt kê tên kỹ năng mà không đưa ra tình huống hoặc kết quả cụ thể.
Các cụm từ như teamwork, communication hay problem-solving xuất hiện rất thường xuyên trên CV. Tuy nhiên, giá trị của chúng nằm ở cách ứng viên chứng minh mình đã sử dụng kỹ năng đó trong một tình huống thực tế.
Sinh viên có thể chuẩn bị các ví dụ về cách phối hợp khi nhóm có bất đồng, xử lý deadline gấp hoặc giải quyết một vấn đề phát sinh trong dự án. Cách tư duy này cũng tương đồng với cách TalentsAll khuyến nghị ứng viên có kinh nghiệm trình bày scope, ownership và business impact trong bài CV cho người có 5–10 năm kinh nghiệm: Recruiter tìm gì?.
1.3. Từ chờ cơ hội đến chủ động chuẩn bị cho thị trường lao động
Sinh viên càng hiểu thị trường lao động sớm, càng có nhiều thời gian để bổ sung những năng lực còn thiếu trước khi bắt đầu tìm việc.
Việc chuẩn bị nghề nghiệp không nên bắt đầu vào ngày gửi CV đầu tiên. Sinh viên có thể quan sát các vị trí đang tuyển, đọc yêu cầu công việc và so sánh với năng lực hiện tại để xác định khoảng trống cần cải thiện.
Một cách đơn giản là thường xuyên theo dõi các vị trí đang tuyển dụng. Việc đọc JD giúp sinh viên nhận ra doanh nghiệp đang yêu cầu kỹ năng, công cụ và mức độ trách nhiệm nào ở từng nhóm công việc.

2. Nhà tuyển dụng đánh giá năng lực sinh viên như thế nào?
Nhà tuyển dụng thường cần nhiều hơn bằng cấp để đánh giá khả năng làm việc của một ứng viên mới tốt nghiệp. Họ cần nhìn thấy kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm được chuyển thành những hành vi hoặc kết quả cụ thể.
Điều này không có nghĩa sinh viên phải có nhiều năm kinh nghiệm. Với người mới bắt đầu sự nghiệp, những dự án học tập, hoạt động ngoại khóa, kỳ thực tập hoặc công việc freelance đều có thể cung cấp dữ liệu để nhà tuyển dụng đánh giá.
2.1. Khả năng giải quyết vấn đề quan trọng hơn việc liệt kê kỹ năng
Một ví dụ cụ thể về cách xử lý vấn đề thường giúp nhà tuyển dụng hiểu năng lực tốt hơn một danh sách kỹ năng dài.
Thay vì viết “có khả năng giải quyết vấn đề”, sinh viên có thể kể về một tình huống mà dự án gặp khó khăn, cách mình phân tích nguyên nhân và lựa chọn giải pháp.
Cách trình bày này giúp biến một kỹ năng trừu tượng thành bằng chứng dễ đánh giá hơn.
2.2. Khả năng phối hợp và thích ứng ngày càng quan trọng
Môi trường làm việc thực tế yêu cầu nhân sự phối hợp với nhiều người và thích ứng với những thay đổi liên tục trong công việc.
Sinh viên có thể thể hiện năng lực này qua các dự án nhóm, hoạt động câu lạc bộ hoặc trải nghiệm thực tập. Điều quan trọng vẫn là chỉ ra mình đã làm gì trong tình huống đó và rút ra bài học nào.
3. ePortfolio có thể giúp sinh viên chứng minh năng lực ra sao?
ePortfolio giúp sinh viên lưu lại và trình bày quá trình học tập, dự án, kỹ năng và thành tích theo một cách có hệ thống hơn. Tuy nhiên, giá trị của ePortfolio phụ thuộc vào chất lượng bằng chứng mà sinh viên đưa vào.
Trong khuôn khổ Dự án DEVICES, sinh viên Trường Đại học Hạ Long được giới thiệu và hướng dẫn sử dụng ePortfolio như một công cụ xây dựng hồ sơ năng lực số. Dự án hướng tới nâng cao năng lực việc làm của sinh viên, phát triển kỹ năng và tăng khả năng thích ứng với thị trường lao động thông qua các công cụ và phương pháp hỗ trợ phát triển nghề nghiệp.
Đây là một hướng tiếp cận phù hợp với tuyển dụng hiện đại vì nhà tuyển dụng có thêm cơ sở để hiểu ứng viên đã từng làm gì, thay vì chỉ đọc một danh sách kỹ năng trên CV.
3.1. ePortfolio không chỉ là nơi lưu chứng chỉ
Một ePortfolio có giá trị nên thể hiện quá trình hình thành năng lực, chứ không chỉ tập hợp bằng cấp hoặc chứng nhận.
Sinh viên có thể đưa vào sản phẩm dự án, vai trò của bản thân, cách giải quyết vấn đề và kết quả đạt được. Mỗi nội dung nên trả lời được câu hỏi: trải nghiệm này chứng minh năng lực nào?
Khi đó, ePortfolio trở thành công cụ hỗ trợ ứng viên kể câu chuyện nghề nghiệp một cách rõ ràng hơn.
3.2. Bằng chứng năng lực cần gắn với công việc mục tiêu
Không phải mọi trải nghiệm đều cần xuất hiện với mức độ ưu tiên giống nhau. Sinh viên nên lựa chọn những bằng chứng liên quan đến vị trí muốn ứng tuyển.
Ví dụ, ứng viên quan tâm đến Marketing có thể ưu tiên các dự án về nghiên cứu khách hàng, nội dung hoặc chiến dịch. Sinh viên kỹ thuật có thể làm nổi bật sản phẩm, quy trình hoặc vấn đề kỹ thuật từng xử lý.
Sự chọn lọc này giúp nhà tuyển dụng nhanh chóng nhận ra mức độ phù hợp giữa ứng viên và công việc.

4. CEO TalentsAll chia sẻ về kỹ năng nghề nghiệp tại Workshop DEVICES
Ngày 30/09/2026, Đàm Thị Thu Trang (Tanie) – CEO & Co-Founder TalentsAll Global – tham gia Workshop “Nâng cấp kỹ năng, bứt phá sự nghiệp” tại Trường Đại học Hạ Long, chia sẻ với sinh viên về yêu cầu và xu hướng của thị trường lao động.
Workshop nằm trong khuôn khổ Tọa đàm và Sự kiện truyền thông của Dự án DEVICES – Developing Education in Vietnam and Cambodia Enhancing Employability for Students. Dự án thuộc chương trình Erasmus+ và được đồng tài trợ bởi Liên minh châu Âu. Thông tin về mục tiêu, phạm vi và các đối tác của dự án được công bố tại website chính thức của DEVICES.
Theo Trường Đại học Hạ Long, chương trình tập trung vào ePortfolio, học tập suốt đời và các nội dung giúp sinh viên nâng cao năng lực việc làm. Workshop của TalentsAll bổ sung góc nhìn thực tế từ thị trường tuyển dụng, giúp sinh viên hiểu rõ hơn cách nhà tuyển dụng nhìn nhận năng lực.
4.1. “Nâng cấp kỹ năng” bắt đầu từ việc hiểu thị trường lao động
Một trong những nội dung TalentsAll nhấn mạnh là sinh viên cần hiểu nhà tuyển dụng đang tìm kiếm điều gì trước khi lựa chọn kỹ năng để phát triển.
Việc học thêm nhiều kỹ năng chưa chắc tạo ra lợi thế nếu những kỹ năng đó không phù hợp với công việc mục tiêu. Sinh viên nên bắt đầu bằng cách nghiên cứu vị trí, đọc JD và quan sát yêu cầu thực tế từ doanh nghiệp.
Từ đó, mỗi người có thể xác định rõ hơn những kỹ năng cần ưu tiên trong từng giai đoạn phát triển nghề nghiệp.
4.2. Chủ động chuẩn bị giúp rút ngắn khoảng cách với doanh nghiệp
Sự chủ động là yếu tố giúp sinh viên chuyển từ trạng thái “chờ cơ hội” sang “chuẩn bị cho cơ hội”. Quá trình đó có thể bắt đầu từ những hành động rất cụ thể: tham gia dự án, thực tập, xây dựng ePortfolio, cải thiện CV hoặc luyện cách trình bày trải nghiệm trong phỏng vấn.

5. Sinh viên nên làm gì để rút ngắn khoảng cách với thị trường lao động?
Rút ngắn khoảng cách với thị trường lao động cần bắt đầu từ việc hiểu năng lực hiện tại, xác định công việc mục tiêu và chủ động tạo ra những bằng chứng cho năng lực đó.
Sinh viên không cần chờ đến năm cuối mới bắt đầu chuẩn bị. Mỗi môn học, dự án, hoạt động hoặc trải nghiệm thực tập đều có thể trở thành một phần của hồ sơ nghề nghiệp nếu được nhìn nhận và ghi lại đúng cách.
Một bước đơn giản là thường xuyên theo dõi TalentsAll Careers để quan sát doanh nghiệp đang tuyển những vị trí nào, yêu cầu kỹ năng gì và cách các JD mô tả phạm vi trách nhiệm. Từ đó, sinh viên có thể so sánh yêu cầu thị trường với năng lực hiện tại và xác định những điểm cần bổ sung.
Quan trọng hơn, phát triển nghề nghiệp nên được xem là một quá trình liên tục. Thị trường thay đổi, yêu cầu công việc cũng thay đổi. Khả năng học hỏi và thích ứng vì vậy sẽ tiếp tục là một phần quan trọng trong hành trình nghề nghiệp.
Từ góc nhìn TalentsAll, câu hỏi sinh viên nên tự đặt ra không chỉ là: “Mình đã học được gì?”
Mà còn là: “Mình có thể chứng minh năng lực đó bằng trải nghiệm nào?”
Đó chính là bước đầu để biến kiến thức thành năng lực nghề nghiệp và rút ngắn khoảng cách với doanh nghiệp.
TalentsAll | Talents for All, All for Talents
